Nghiên cứu so sánh thu nhập của người lao động nước ngoài
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu từ Cơ quan Việc làm Liên bang tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2024. Nghiên cứu đã xem xét mức lương gộp trung vị. Mức lương này thể hiện thu nhập nằm chính giữa khi tất cả các mức lương được sắp xếp theo số tiền. Giá trị này được coi là đặc biệt có ý nghĩa vì nó không bị sai lệch bởi các cá nhân có thu nhập rất cao hoặc rất thấp.
Mức lương gộp trung bình hàng tháng cho tất cả nhân viên làm việc toàn thời gian vào cuối năm 2024 là khoảng 4.013 euro . Nhân viên người Đức kiếm được cao hơn một chút so với mức trung bình này, ở mức 4.177 euro . Mặt khác, người lao động nước ngoài có mức lương trung bình thấp hơn một chút, ở mức 3.204 euro . Tuy nhiên, những con số này che giấu những khác biệt đáng kể giữa các quốc gia xuất xứ khác nhau.
Những người có nguồn gốc nhập cư hiện là một phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực ở Đức. Một nghiên cứu mới cho thấy họ đặc biệt chiếm tỷ lệ cao trong các ngành nghề đang thiếu hụt lao động lành nghề – chẳng hạn như điều dưỡng, dịch vụ khách sạn hoặc vận tải.
Có sự khác biệt đáng kể về thu nhập tùy thuộc vào quốc gia xuất xứ.
Sự khác biệt về mức lương trung bình tùy thuộc vào quốc tịch là đặc biệt đáng chú ý. Một số nhóm đạt được thu nhập rất cao, trong khi những nhóm khác lại có thu nhập thấp hơn đáng kể so với mức này.
Các nhóm có mức lương trung bình đặc biệt cao bao gồm, trong số những nhóm khác, nhân viên đến từ các quốc gia sau:
- Ấn Độ (5.393 euro)
- Áo (5.322 euro)
- Mỹ (5.307 euro)
- Ireland và Vương quốc Anh (5.233 euro)
- Na Uy, Đan Mạch, Thụy Điển, Phần Lan và Iceland (5.114 euro)
- Trung Quốc (4.888 euro)
- Thụy Sĩ và Liechtenstein (4.809 euro)
- Bỉ, Hà Lan và Luxembourg (4.662)
- Brazil (4.653 euro)
- Pháp và Monaco (4.605 euro)
- Đức (4.177 euro)
Các nhóm này có mức lương trung vị đôi khi cao hơn đáng kể so với mức trung bình của Đức . Ngược lại, có những nhóm xuất thân có mức lương trung vị tương đối thấp, bao gồm:
- Bulgaria (2.681 euro)
- Romania (2.762 euro)
- Syria (2.750 euro)
Trình độ học vấn và nơi cư trú quyết định thu nhập.
Một lý do chính dẫn đến thu nhập cao của nhiều lao động nước ngoài là do họ làm việc trong các lĩnh vực STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học ) thuộc lĩnh vực học thuật. Những ngành nghề này có nhu cầu cao và do đó được trả lương tốt.
Một tỷ lệ đặc biệt cao những người làm việc trong các ngành nghề STEM thuộc lĩnh vực học thuật được tìm thấy ở nhóm nhân viên toàn thời gian từ 25 đến 44 tuổi đến từ các quốc gia sau:
- Ấn Độ: khoảng 30,7 phần trăm
- Trung Quốc: khoảng 24 phần trăm
- Brazil: khoảng 20,8 phần trăm
- Nga: khoảng 18,9 phần trăm
- Iran: khoảng 17,3 phần trăm
- Pháp: khoảng 16,2 phần trăm
- Hoa Kỳ: khoảng 15,3 phần trăm
- Vương quốc Anh và Ireland: khoảng 14,9 phần trăm
- Bắc Phi: khoảng 14,8 phần trăm
Để so sánh: Nhìn chung, chỉ khoảng 7,6% tổng số nhân viên toàn thời gian ở Đức làm việc trong các ngành nghề STEM thuộc lĩnh vực học thuật. Trong số nhân viên nước ngoài, con số này là 7,3% – nhưng cao hơn đáng kể đối với một số nhóm dân tộc nhất định.
Bên cạnh trình độ chuyên môn, nơi làm việc cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều chuyên gia nước ngoài có trình độ cao làm việc tại các thành phố có nền kinh tế phát triển mạnh với mức lương cao hơn . Điều này càng góp phần giúp một số nhóm người đạt được thu nhập trên mức trung bình.
Nhiều lao động tay nghề cao đến Đức thông qua chương trình học đại học.
Học đại học là con đường quan trọng để người lao động lành nghề nước ngoài gia nhập thị trường lao động Đức. Số lượng sinh viên quốc tế đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là đến từ các quốc gia ngoài EU. Nhiều người trong số họ hoàn thành chương trình học thành công và sau đó ở lại Đức.
Thông tin thêm: Sinh viên quốc tế được cấp giấy phép cư trú để học tập tại Đức (§ 16b AufenthG) . Giấy phép này có hiệu lực trong suốt thời gian học tập. Các yêu cầu bao gồm được nhận vào một trường đại học được công nhận, chứng minh có đủ nguồn tài chính và bảo hiểm y tế. Sinh viên được phép làm việc có giới hạn song song với việc học.
Sau khi hoàn thành việc học, giấy phép cư trú có thể được chuyển đổi thành giấy phép cư trú để tìm việc làm ( § 20 AufenthG ) hoặc thành giấy phép cư trú để làm việc , ví dụ như với tư cách là lao động lành nghề (§ 18b AufenthG) hoặc Thẻ Xanh EU (§ 18g AufenthG) .
Đặc biệt, sinh viên đến từ Ấn Độ thể hiện ý định mạnh mẽ muốn ở lại Đức. Số lượng sinh viên này đã tăng đáng kể từ năm 2014. Nhiều người hoàn thành xuất sắc chương trình học và sau đó gia nhập thị trường lao động Đức. Khoảng hai phần ba cho biết họ dự định ở lại Đức lâu dài . Một phần lớn trong số họ tìm được việc làm trong các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng cao và có mức lương tốt, thường là trong các lĩnh vực STEM.
Mức lương thấp hơn đối với phần lớn các công việc đơn giản.
Ngược lại, một tỷ lệ lớn lao động nước ngoài làm việc trong các công việc không đòi hỏi kỹ năng , tức là những công việc đơn giản không cần đào tạo nghề hoặc đại học chính quy . Trong các nhóm này, tỷ lệ công việc đơn giản có thể lên tới 50%.
Đồng thời, số liệu cho thấy tiền lương của nhiều lao động nước ngoài đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. Trong một số năm, mức tăng lương thậm chí còn cao hơn cả lao động Đức.
Kết luận: Nhập cư lao động tay nghề cao vẫn đóng vai trò quan trọng.
Do sự thay đổi về nhân khẩu học và tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề, việc nhập cư lao động có trình độ ngày càng trở nên quan trọng đối với Đức. Từ năm 2012, chính phủ Đức đã tích cực tuyển dụng lao động có tay nghề từ các nước thứ ba , đặc biệt là trong các ngành nghề STEM thuộc lĩnh vực học thuật và ngành điều dưỡng. Mặc dù số lượng người Đức làm việc trong nước chỉ tăng chậm kể từ đó, nhưng số lượng lao động nước ngoài đã tăng lên đáng kể.
Theo Viện Kinh tế Đức (IW), nghiên cứu này chứng minh tầm quan trọng của lao động lành nghề nước ngoài đối với thị trường lao động Đức . Để tận dụng tốt hơn tiềm năng của họ trong tương lai, cần có các chiến lược tuyển dụng có mục tiêu, nhưng trên hết, cần có các thủ tục hành chính nhanh hơn và hỗ trợ nhiều hơn trong quá trình chuyển tiếp từ trường đại học sang lực lượng lao động.
